Tiếng Việt English

Kinh nghiệm, thủ thuật

Xét nghiệm Luteinizing hormone (LH)

Xét nghiệm Luteinizing hormone (LH)

Tên khác : Luteinizing hormone; Interstitial Cell Stimulating Hormone; ICSH

Tên chính : Luteinizing hormone

Xét nghiệm liên quan : FSH; Testosterone; Progesterone; Estradiol; Total estrogens

Xem thêm >

Xét nghiệm Progesterone

Xét nghiệm Progesterone

Tên chính : Progesterone

Xét nghiệm liên quan : Estrogens, hCG, FSH, LH

Xem thêm >

Xét nghiệm Testosterone

Xét nghiệm Testosterone

Tên khác : Total testosterone

Tên chính : Testosterone

Xét nghiện liên quan : FSH, LH, SHBG, DHEAS, Free and bioavailable testosterone (see FAQ section), Estradiol (see Estrogen), DHT, Gonadotropin-releasing hormone

Xem thêm >

Xét nghiệm ACTH

Xét nghiệm ACTH

Tên khác : Corticotropin; Cosyntropin

Tên chính: Adrenocorticotropic Hormone

Xét nghiệm liên quan : Cortisol, Cortrosyn (ACTH) Stimulation Test, Dexamethasone Suppression Test

Xem thêm >

Xét nghiệm SHBG-Sex hormone binding globulin

Xét nghiệm SHBG-Sex hormone binding globulin

Tên khác: Testosterone-estrogen Binding Globulin; TeBG

Tên chính : Sex Hormone Binding Globulin

Xét nghiệm liên quan: Testosterone, Free Testosterone, Bioavailable Testosterone, LH, Albumin,Estradiol, Prolactin

Xem thêm >

Xét nghiệm DHEA-s

Xét nghiệm DHEA-s

DHEA-S phục vụ như là một khối xây dựng để làm cho hoóc môn testosterone sinh dục nam và hormone estrogen sinh dục nữ. Xét nghiệm DHEA-S đo lượng hormone trong máu.

Mức DHEA-S là cao ở trẻ sơ sinh, sau đó nhanh chóng giảm xuống. Chúng tăng trở lại trong tuổi dậy thì, khi đó chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc kích hoạt sự phát triển của lông mu và nách.

Xem thêm >

Xét nghiệm Insulin

Xét nghiệm Insulin

Tên chính: Insulin

Xét nghiệm liên quan: C-Peptide, Glucose, Glucose Tolerance Test (GTT)

Xem thêm >

Xét nghiệm Rheumatoid Factor (RH)

Xét nghiệm Rheumatoid Factor (RH)

Tên tắt : RF

Tên chính : Rheumatoid Factor

Xét nghiệm liên quan : ANA, Autoantibodies, CCP (Cyclic Citrullinated Peptide Antibody), ESR, CRP, ENA panel, Synovial Fluid Analysis

Xem thêm >

Xét nghiệm Ferritin

Xét nghiệm Ferritin

Tên khác : Serum ferritin level

Tên chính : Ferritin, serum

Xét nghiệm liên quan : CBC, Serum iron, TIBC & UIBC, Transferrin, Iron tests, Zinc Protoporphyrin

Xem thêm >

Xét nghiệm Cortisol

Xét nghiệm Cortisol

Tên khác: Urinary cortisol; Salivary cortisol; Free cortisol

Tên chính : Cortisol

Xét nghiệm liên quan : ACTH, Aldosterone, 17-Hydroxyprogesterone, Growth Hormone, Dexmethasone Suppression test (DST), ACTH stimulation test

Xem thêm >