Tiếng Việt English

Tin tức

Xét nghiệm dấu ấn ung thư AFP

Xét nghiệm dấu ấn ung thư AFP

Tên khác: AFP; Total AFP; AFP-L3%
Tên chính: Alpha-fetoprotein, Total; Alpha-fetoprotein-L3 percent
Xét nghiệm liên quan: CEA; hCG; Tumor markers, DCP

Xem thêm >

Xét nghiệm miễn dịch Estrogens

Xét nghiệm miễn dịch Estrogens

Tên khác : Estrogen fractions/fractionated; Estrone (E1); Estradiol (E2); Estriol (E3); ( có khoảng 20 dạng estrogen khác nhau)
Tên chính : Estrogens
Xét nghiêm : Follicle stimulating hormone (FSH); Luteinizing hormone (LH); Progesterone; Testosterone; Triple or Quad screen; Sex hormone binding globulin

Xem thêm >

Xét nghiệm miễn dịch hCG

Xét nghiệm miễn dịch hCG

Tên khác : Pregnancy test; Qualitative hCG; Quantitative hCG; Beta hCG; Total hCG; Total beta hCG
Tên chính: Human Chorionic Gonadotropin
Xét nghiệm liên quan : Triple Screen or Quad Screen; First Trimester Down Syndrome Screen

Xem thêm >

Xét nghiệm tam cá nguyệt đầu Sàng lọc hội chứng Down

Xét nghiệm tam cá nguyệt đầu Sàng lọc hội chứng Down

Tên chính : First Trimester Screen [Pregnancy-associated plasma protein-A (PAPP-A), human chorionic gonadotropin (hCG) as either free beta subunit or total hCG, and nuchal translucency ultrasound]

Xét nghiệm lien quan : Second Trimester Maternal Serum Screening; hCG; Amniotic Fluid Analysis; Chromosome Analysis

Xem thêm >

Xét nghiệm miễn dịch 17-Hydroxyprogesterone (OHP)

Xét nghiệm miễn dịch 17-Hydroxyprogesterone (OHP)

Tên khác : 17-OHP; 17-OH progesterone; Progesterone - 17-OH

Tên chính : 17-Hydroxyprogesterone

Xét nghiệm liên quan : Cortisol, ACTH, Testosterone, Androstenedione

Xem thêm >

Xét nghiệm miễn dịch TSH

Xét nghiệm miễn dịch TSH

Tên khác : Thyrotropin

Tên chính : Thyroid-stimulating Hormone

Xét nghiệm liên quan : T4, T3, Thyroid Panel, Thyroid Antibodies

Xem thêm >

Xét nghiệm miễn dịch T4

Xét nghiệm miễn dịch T4

Tên khác : Total T4; Free T4

Tên chính : Thyroxine

Xét nghiệm liên quan : TSH; T3; Thyroid Panel; Thyroid Antibodies

Xem thêm >

Xét nghiệm miễn dịch CK-MB

Xét nghiệm miễn dịch CK-MB

Tên khác: CK MB; CPK MB

Tên chính: Creatine Kinase-MB

Xét nghiêm liên quan : CK, Myoglobin; Troponin; Cardiac biomarkers

Xem thêm >

Xét nghiệm Thyroid Antibodies (anti-TPO)

Xét nghiệm Thyroid Antibodies (anti-TPO)

Tên khác: Thyroid Autoantibodies; Antithyroid Antibodies; Antimicrosomal Antibody; Thyroid Microsomal Antibody; Thyroperoxidase Antibody; TPOAb; Anti-TPO; TBII; Antithyroglobulin Antibody; TgAb; TSH Receptor Antibody; TRAb; Thyrotropin (TSH) Receptor Antibodies; Thyroid Stimulating Immunoglobulin; TSI

Tên chính : Thyroid Peroxidase Antibody (TPOAb); Thyroglobulin Antibody (TgAb); Thyroid Stimulating Hormone Receptor Antibody (TRAb)

Xét nghiệm liên quan: T3; T4; TSH; Thyroglobulin

Xem thêm >

Xét nghiệm Procalcitonin (PCT)

Xét nghiệm Procalcitonin (PCT)

Tên viết tắt: PCT

Tên chính: Procalcitonin

Xét nghiệm liên quan: CRP, CBC, Blood Culture, CSF Analysis

Xem thêm >