Tiếng Việt English

Tin tức

Xét nghiệm ACTH

Xét nghiệm ACTH

Tên khác : Corticotropin; Cosyntropin

Tên chính: Adrenocorticotropic Hormone

Xét nghiệm liên quan : Cortisol, Cortrosyn (ACTH) Stimulation Test, Dexamethasone Suppression Test

Xem thêm >

Xét nghiệm SHBG-Sex hormone binding globulin

Xét nghiệm SHBG-Sex hormone binding globulin

Tên khác: Testosterone-estrogen Binding Globulin; TeBG

Tên chính : Sex Hormone Binding Globulin

Xét nghiệm liên quan: Testosterone, Free Testosterone, Bioavailable Testosterone, LH, Albumin,Estradiol, Prolactin

Xem thêm >

Xét nghiệm DHEA-s

Xét nghiệm DHEA-s

DHEA-S phục vụ như là một khối xây dựng để làm cho hoóc môn testosterone sinh dục nam và hormone estrogen sinh dục nữ. Xét nghiệm DHEA-S đo lượng hormone trong máu.

Mức DHEA-S là cao ở trẻ sơ sinh, sau đó nhanh chóng giảm xuống. Chúng tăng trở lại trong tuổi dậy thì, khi đó chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc kích hoạt sự phát triển của lông mu và nách.

Xem thêm >

Xét nghiệm Insulin

Xét nghiệm Insulin

Tên chính: Insulin

Xét nghiệm liên quan: C-Peptide, Glucose, Glucose Tolerance Test (GTT)

Xem thêm >

Xét nghiệm Rheumatoid Factor (RH)

Xét nghiệm Rheumatoid Factor (RH)

Tên tắt : RF

Tên chính : Rheumatoid Factor

Xét nghiệm liên quan : ANA, Autoantibodies, CCP (Cyclic Citrullinated Peptide Antibody), ESR, CRP, ENA panel, Synovial Fluid Analysis

Xem thêm >

Xét nghiệm Ferritin

Xét nghiệm Ferritin

Tên khác : Serum ferritin level

Tên chính : Ferritin, serum

Xét nghiệm liên quan : CBC, Serum iron, TIBC & UIBC, Transferrin, Iron tests, Zinc Protoporphyrin

Xem thêm >

Xét nghiệm Cortisol

Xét nghiệm Cortisol

Tên khác: Urinary cortisol; Salivary cortisol; Free cortisol

Tên chính : Cortisol

Xét nghiệm liên quan : ACTH, Aldosterone, 17-Hydroxyprogesterone, Growth Hormone, Dexmethasone Suppression test (DST), ACTH stimulation test

Xem thêm >

Xét nghiệm Catecholamines

Xét nghiệm Catecholamines

Tên khác : Dopamine; Epinephrine; Norepinephrine; Free Urine Catecholamines; Fractionated Catecholamines

Tên chính : Catecholamines, Plasma and Urine

Xét nghiệm liên quan : Plasma Free Metanephrines; Urine Metanephrines; VMA

Xem thêm >

Xét nghiệm ANA

Xét nghiệm ANA

Tên khác : Antinuclear Antibody; Fluorescent Antinuclear Antibody; FANA

Tên chính : Antinuclear Antibody

Xét nghiệm liên quan : ENA Panel; Complement; AMA; Autoantibodies; Anti-dsDNA; Anticentromere Antibody; Nucleolar Antibody

Xem thêm >

Xét nghiệm TIBC, UIBC và Transferrin

Xét nghiệm TIBC, UIBC và Transferrin

Tên khác : Iron Binding Capacity; IBC; Serum Iron-Binding Capacity; Siderophilin

Tên chính : Total Iron Binding Capacity; Unsaturated Iron Binding Capacity; Transferrin; Transferrin Saturation

Xét nghiệm liên quan : Iron Tests, Serum Iron, Ferritin, Zinc Protoporphyrin (ZPP), Transferrin Receptor

Xem thêm >